cóc cần
Định nghĩa
- Cụm từ (khẩu ngữ):
- Biểu thị thái độ thờ ơ, không quan tâm, không cần biết đến điều gì đó: "cóc cần" là cách nói dân dã, mạnh mẽ để thể hiện sự không cần thiết, không để tâm hoặc phớt lờ một vấn đề, sự việc hay lời nói nào đó. Từ "cóc" ở đây đóng vai trò như một phụ từ nhấn mạnh, mang sắc thái tiêu cực hoặc bất cần.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi không quan tâm đến việc phải làm bài tập.)
- (Tôi không cần biết hoặc không muốn nghe những lời anh ta nói.)
- (Tôi không cần quan tâm đến tương lai; hãy tận hưởng hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cóc cần" + danh từ/cụm danh từ: nhấn mạnh sự không cần đến một đối tượng cụ thể.
- Cóc cần tiền bạc, tôi chỉ cần sức khỏe. (Tôi không cần tiền, tôi chỉ cần sức khỏe.)
- "cóc cần" + động từ: phủ định hoàn toàn nhu cầu thực hiện hành động.
- Cóc cần đi học nữa, tôi nghỉ luôn. (Tôi không cần đi học nữa, tôi bỏ luôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cần (động từ): có nhu cầu, phải có hoặc phải làm gì đó.
- Tôi cần một ly nước. (Tôi có nhu cầu uống nước.)
- Cóc (phụ từ): từ nhấn mạnh trong khẩu ngữ, mang nghĩa phủ định hoặc bác bỏ mạnh mẽ (thường đứng trước động từ hoặc tính từ).
- Cóc thèm. (Không hề muốn, không thèm.)
Từ đồng nghĩa
- Chẳng cần: không cần, không thiết.
- Chẳng cần ai giúp đỡ, tôi tự làm được.
- Mặc kệ: không quan tâm, để yên.
- Mặc kệ nó, tôi đi ngủ đây.
- Phớt lờ: coi như không biết, không để ý.
- Cô ấy phớt lờ mọi lời chỉ trích.
Thành ngữ liên quan
- Cóc cần biết: cách nói nhấn mạnh sự không muốn hoặc không cần biết đến thông tin gì.
- Chuyện của họ, cóc cần biết! (Tôi không cần biết chuyện của họ.)
- Cóc thèm: không hề muốn, không thèm quan tâm (thường dùng trong ngữ cảnh khinh thường).
- Cóc thèm nghe lời khuyên của anh. (Tôi không thèm nghe lời khuyên của anh.)